1. Home>
  2. Đặt xe online

Đặt xe online

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4.525 x 1.805 x 1.610 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2.750 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 151 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5.500 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1.570 kg 1.510 kg 1.510 kg 1.510 kg
Toàn tải / Gross 2.200 kg 2.140 kg 2.140 kg 2.140 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  58 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 7 Chỗ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Kiểu / Model Dầu, U2 1.7L / Diesel, U2 1.7L Xăng, Nu 2.0L / Gasoline, Nu 2.0L
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
I4, 16 valve DOHC
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT
I4, 16 valve DOHC , Dual CVVT
Dung tích xi lanh / Displacement 1685 cc 1999 cc
Công suất cực đại / Max. power 139 Hp/ 4000rpm 158Hp / 6500rpm 
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 340 Nm/ 1750 - 2500 rpm 194Nm / 4800rpm
Hộp số / Transmission Tự động 7 cấp ly hợp kép / 7-speed DCT Số sàn 6 cấp / 6-speed manual Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Hệ thống treo / Suspension system Trước / Front Kiểu McPherson / McPherson Struts
Sau / Rear Thanh xoắn / Coupled Torsion Beam Axle
Hệ thống phanh / Brakes system Trước x Sau / Front x Rear Đĩa x Đĩa/ Disc x Disc
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện / Motor Drive Power Steering
Lốp xe / Tires 225/45R17
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim nhôm / Alloy wheel
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Đèn pha / Head lamp Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector HID (Xenon)
Đèn pha tự động / Auto light control
Hệ thống rửa đèn pha / Headlamp washers      
Đèn LED chạy ban ngày / LED daytime running lights  
Đèn hậu dạng Led / LED Rear Combination Lamp      
Đèn sương mù phía trước / Front fog lamps
Đèn phanh lắp trên cao / High mounted stop lamp
Gạt mưa tự động / Automatic wipers  
Giá đỡ hành lý trên mui xe / Roof rack
Tay nắm và viền cửa mạ Chrome / Chrome outer door handles & belt line Cùng màu thân xe
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ/ LED repeated lamp on outside mirror Trên thân xe
Gương chiếu hậu chỉnh điện / Electrically adjustable outside mirror
Gương chiếu hậu gập điện / Electrically retractable outside mirror
Kính cửa sau và kính lưng màu tối / Rear door windown tailgate glass color dark
Ốp cản trước sau thể thao / Front - rear Bumper with Silver Skid Plate  
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS DAT GMT G AT G ATH
Tay lái bọc da  / Leather steering wheel
Lẫy chuyển số trên vô lăng / Paddle Shifter    
Tay lái tích hợp điều khiển âm thanh /Steering wheel with audio remote control
Tay lái điều chỉnh 4 hướng / Manual tilt & telescopic steering wheel
3 chế độ lái / Drive mode select (Comfort, Nomal, Sport)
Màn hình đa thông tin/Multi-information Display 4.2-inch TFT LCD
Chế độ điện thoại rảnh tay / Handsfree phone
DVD, màn hình cảm ứng 8'' GPS, Bluetooth, 6 loa / DVD, 8 GPS, Bluetooth, 6 speakers
CD, Bluetooth, 6 loa / CD, Bluetooth, 6 speakers        
Kết nối AUX, USB, iPod / AUX, USB, iPod connections
Sấy kính trước - sau / Power mirror heated - front/rear
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm của người lái / Power windows,  Auto-up & down 
Kính cửa an toàn chống kẹp tất cả các của /  Safety window All Door Người lái / Driver's side  Người lái / Driver's side  Người lái / Driver's side  Người lái / Driver's side 
Điều hòa tự động 2 vùng lạnh / Dual auto air conditioner Chỉnh tay / Manual
Hệ thống lọc khí bằng ion / Clean air  
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau / Rear air vent
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu / ECO system  
Gương chiếu hậu trong chống chói ECM / Electric Chromic Mirror  
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic/ Panoramic sunroof      
Ghế da cao cấp / Leather seats
Ghế lái chỉnh điện 10  hướng / 10-way power driver seat Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Đệm đỡ bắp chân chỉnh điện / Power extendable driver seat leg cushion      
Rèm che nắng hàng ghế 2/ Rear Door Manual Curtain      
Hàng ghế thứ 3 gập 5:5 / 5:5 folding 3rd row seats